Đặc điểm nổi bật

PAJERO SPORT

Pajero Sport lôi cuốn từ ngoại thất năng động và mạnh mẽ với ngôn ngữ thiết kế mới, tiện nghi từ nội thất sang trọng đầy tiện ích và chinh phục với khả năng vận hành thông minh đầy thú vị. Pajero Sport đại diện cho phong cách sống năng động, hiện đại và đầy cá tính.

Phiên bản 2.4L Diesel MIVEC

Cốp sau đóng/mở điện thông minh

4 chế độ OFFROAD

Thông số kỹ thuật

Màu sắc:

Chọn phiên bản

Giá (đã bao gồm thuế VAT)
1.130.000.000

Thông số kỹ thuật
Kích thước
–
Kích thước tổng thể (DxRxC)
4,825 x 1,815 x 1,835 mm
Chiều dài cơ sở
2,800 mm
Khoảng cách hai bánh xe trước
1,520 mm
Khoảng cách hai bánh xe sau
1,515 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
5.6 m
Khoảng sáng gầm xe
218 mm
Trọng lượng không tải
1,945 Kg
Trọng lượng toàn tải
2,710 Kg
Số chỗ ngồi
7
Động cơ & Vận hành
–
Loại động cơ
2.4L Diesel MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Dung tích xylanh
2.442 cc
Công suất cực đại
181/3,500 PS/rpm
Mô-men xoắn cực đại
430/2,500 N.m/rpm
Tốc độ cực đại
180
Dung tích thùng nhiên liệu
68 L
Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)
8.58 / 11.19 / 7.08 (L/100Km)
Hộp số
Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao
Truyền động
Dẫn động cầu sau
Khoá vi sai cầu sau
Không
Trợ lực lái
Trợ lực dầu
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Mâm – Lốp
265/60R18
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Trang thiết bị

An toàn
–
Túi khí
06 túi khí
Cơ cấu căng đai tự động
Hàng ghế phía trước
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Có
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Có
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Có
Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)
Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Không
Camera toàn cảnh 360
Không
Camera lùi
Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
Có
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Có
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Không
Chế độ lựa chọn địa hình off-road
Không
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
Có
Chìa khoá mã hoá chống trộm
có
Cảm biến trước xe
có
Cảm biến sau xe
có
Chốt cửa tự động
có

Ngoại thất
–
Lưới tản nhiệt
Viền đen
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Đèn sương mù phía trước LED
Dạng Halogen
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Có
Đèn báo phanh thứ ba trên cao
LED
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Có
Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
Tự động
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Kính chiếu hậu
Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Mạ chrome
Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau)
Không
Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay
Có
Gạt nước kính trước
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động
Có
Gạt nước kính sau
Có
Sưởi kính sau
Có
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Có
Ăng-ten vây cá
Có
Cánh lướt gió đuôi xe
Có

Nội thất
–
Vô lăng và cần số bọc da
Có
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Có
Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói
Có
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Có
Màn hình hiển thị đa thông tin
–
Chìa khoá thông minh (KOS)
Có
Khởi động bằng nút bấm (OSS)
Có
Hệ thống ga tự động
Có
Lẫy sang số trên vô lăng
Có
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Có
Điều hoà nhiệt độ
Hai vùng độc lập
Công nghệ lọc không khí nanoe™ X
Không
Lọc gió điều hoà
Có
Chất liệu ghế
Da
Ghế người lái
Chỉnh điện – 8 hướng & Đệm tựa lưng
Ghế hành khách trước
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Có
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Không
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Có
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Có
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)
Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Android Auto/Apple CarPlay/Bản đồ dẫn dường
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
Không
Cổng nguồn điện 220V-150W
Có
Số lượng loa
6
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
1.230.000.000 (Khách dự án)

Thông số kỹ thuật
Kích thước
–
Kích thước tổng thể (DxRxC)
4,825 x 1,815 x 1,835 mm
Chiều dài cơ sở
2,800 mm
Khoảng cách hai bánh xe trước
1,520 mm
Khoảng cách hai bánh xe sau
1,515 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
5.6 m
Khoảng sáng gầm xe
218 mm
Trọng lượng không tải
 
Trọng lượng toàn tải
2,670 Kg
Số chỗ ngồi
7
Động cơ & Vận hành
–
Loại động cơ
Xăng, 6B31 MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử
Dung tích xylanh
2,998 cc
Công suất cực đại
210/6,000 PS/rpm
Mô-men xoắn cực đại
279/4,000 N.m/rpm
Tốc độ cực đại
–
Dung tích thùng nhiên liệu
–
Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)
–
Hộp số
Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao
Truyền động
Dẫn động cầu sau
Khoá vi sai cầu sau
Không
Trợ lực lái
Trợ lực dầu
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Mâm – Lốp
265/60R18
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Trang thiết bị

An toàn
–
Túi khí
02 túi khí
Cơ cấu căng đai tự động
Hàng ghế phía trước
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
–
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Không
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Có
Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)
Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Không
Camera toàn cảnh 360
Không
Camera lùi
Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
Có
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Có
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Có
Chế độ lựa chọn địa hình off-road
Có
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
Có
Chìa khoá mã hoá chống trộm
có
Cảm biến trước xe
Không
Cảm biến sau xe
có
Chốt cửa tự động
có

Ngoại thất
–
Lưới tản nhiệt
Viền mạ bạc
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
LED dạng thấu kính
Đèn sương mù phía trước LED
Dạng Halogen
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Có
Đèn báo phanh thứ ba trên cao
LED
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Không
Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
Tự động
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Kính chiếu hậu
Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Mạ chrome
Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau)
Không
Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay
Không
Gạt nước kính trước
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động
Không
Gạt nước kính sau
Có
Sưởi kính sau
Có
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Có
Ăng-ten vây cá
Có
Cánh lướt gió đuôi xe
Có

Nội thất
–
Vô lăng và cần số bọc da
Có
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Có
Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói
Có
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Có
Màn hình hiển thị đa thông tin
4.2inch LCD
Chìa khoá thông minh (KOS)
Có
Khởi động bằng nút bấm (OSS)
Có
Hệ thống ga tự động
Có
Lẫy sang số trên vô lăng
Có
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Có
Điều hoà nhiệt độ
Hai vùng độc lập
Công nghệ lọc không khí nanoe™ X
Không
Lọc gió điều hoà
Có
Chất liệu ghế
Da
Ghế người lái
Chỉnh điện – 8 hướng & Đệm tựa lưng
Ghế hành khách trước
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Có
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Không
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Có
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Có
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)
Theo yêu cầu khách hàng
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
Không
Cổng nguồn điện 220V-150W
Có
Số lượng loa
6
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
1.310.000.000 (Khách sự án)

Thông số kỹ thuật
Kích thước
–
Kích thước tổng thể (DxRxC)
4,825 x 1,815 x 1,835 mm
Chiều dài cơ sở
2,800 mm
Khoảng cách hai bánh xe trước
1,520 mm
Khoảng cách hai bánh xe sau
1,515 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
5.6 m
Khoảng sáng gầm xe
218 mm
Trọng lượng không tải
–
Trọng lượng toàn tải
2,670 Kg
Số chỗ ngồi
7
Động cơ & Vận hành
–
Loại động cơ
Xăng, 6B31 MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử
Dung tích xylanh
2,998 cc
Công suất cực đại
210/6,000 PS/rpm
Mô-men xoắn cực đại
279/4,000 N.m/rpm
Tốc độ cực đại
–
Dung tích thùng nhiên liệu
–
Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)
–
Hộp số
Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao
Truyền động
Dẫn động cầu sau
Khoá vi sai cầu sau
Không
Trợ lực lái
Trợ lực dầu
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Mâm – Lốp
265/60R18
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Trang thiết bị

An toàn
–
Túi khí
03 túi khí
Cơ cấu căng đai tự động
Hàng ghế phía trước
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
–
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Có
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Có
Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)
Có
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Có
Camera toàn cảnh 360
Có
Camera lùi
Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
Có
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Có
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Có
Chế độ lựa chọn địa hình off-road
Có
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
Có
Chìa khoá mã hoá chống trộm
có
Cảm biến trước xe
Không
Cảm biến sau xe
có
Chốt cửa tự động
có

Ngoại thất
–
Lưới tản nhiệt
Viền mạ bạc
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
LED dạng thấu kính
Đèn sương mù phía trước LED
Dạng Halogen
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Có
Đèn báo phanh thứ ba trên cao
LED
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Không
Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
Tự động
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Kính chiếu hậu
Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Mạ chrome
Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau)
Không
Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay
Không
Gạt nước kính trước
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động
Không
Gạt nước kính sau
Có
Sưởi kính sau
Có
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Có
Ăng-ten vây cá
Có
Cánh lướt gió đuôi xe
Có

Nội thất
–
Vô lăng và cần số bọc da
Có
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Có
Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói
Có
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Có
Màn hình hiển thị đa thông tin
8inch Digital
Chìa khoá thông minh (KOS)
Có
Khởi động bằng nút bấm (OSS)
Có
Hệ thống ga tự động
Có
Lẫy sang số trên vô lăng
Có
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Có
Điều hoà nhiệt độ
Hai vùng độc lập
Công nghệ lọc không khí nanoe™ X
Không
Lọc gió điều hoà
Có
Chất liệu ghế
Da
Ghế người lái
Chỉnh điện – 8 hướng & Đệm tựa lưng
Ghế hành khách trước
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Có
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Không
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Có
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Có
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)
Màn hình cảm ứng 8inch
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
Không
Cổng nguồn điện 220V-150W
Có
Số lượng loa
6
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
1.365.000.000

Thông số kỹ thuật
Kích thước
–
Kích thước tổng thể (DxRxC)
4,825 x 1,815 x 1,835 mm
Chiều dài cơ sở
2,800 mm
Khoảng cách hai bánh xe trước
1,520 mm
Khoảng cách hai bánh xe sau
1,515 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
5.6 m
Khoảng sáng gầm xe
218 mm
Trọng lượng không tải
2,110 Kg
Trọng lượng toàn tải
2,775 Kg
Số chỗ ngồi
7
Động cơ & Vận hành
–
Loại động cơ
2.4L Diesel MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Dung tích xylanh
2.442 cc
Công suất cực đại
181/3,500 PS/rpm
Mô-men xoắn cực đại
430/2,500 N.m/rpm
Tốc độ cực đại
180
Dung tích thùng nhiên liệu
68 L
Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)
8.71 / 11.38 / 7.15 (L/100Km)
Hộp số
Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao
Truyền động
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II
Khoá vi sai cầu sau
Có
Trợ lực lái
Trợ lực dầu
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Mâm – Lốp
265/60R18
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Trang thiết bị

An toàn
–
Túi khí
07 túi khí
Cơ cấu căng đai tự động
Hàng ghế phía trước
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Có
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Adaptive Cruise Control
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Có
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Có
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Có
Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)
Có
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Có
Camera toàn cảnh 360
Có
Camera lùi
Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
Có
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Có
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Có
Chế độ lựa chọn địa hình off-road
Có
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
Có
Chìa khoá mã hoá chống trộm
có
Cảm biến trước xe
có
Cảm biến sau xe
có
Chốt cửa tự động
có

Ngoại thất
–
Lưới tản nhiệt
Viền đen
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Đèn sương mù phía trước LED
Dạng LED
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Có
Đèn báo phanh thứ ba trên cao
LED
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Có
Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
Tự động
Hệ thống rửa đèn pha
Có
Kính chiếu hậu
Chỉnh điện / gập điện, mạ chrome, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Mạ chrome
Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau)
Có
Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay
Có
Gạt nước kính trước
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động
Có
Gạt nước kính sau
Có
Sưởi kính sau
Có
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Có
Ăng-ten vây cá
Có
Cánh lướt gió đuôi xe
Có

Nội thất
–
Vô lăng và cần số bọc da
Có
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Có
Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói
Có
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Có
Màn hình hiển thị đa thông tin
–
Chìa khoá thông minh (KOS)
Có
Khởi động bằng nút bấm (OSS)
Có
Hệ thống ga tự động
Có
Lẫy sang số trên vô lăng
Có
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Có
Điều hoà nhiệt độ
Hai vùng độc lập
Công nghệ lọc không khí nanoe™ X
Có
Lọc gió điều hoà
Có
Chất liệu ghế
Da
Ghế người lái
Chỉnh điện – 8 hướng & Đệm tựa lưng
Ghế hành khách trước
Chỉnh điện – 8 hướng
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Có
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Có
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Có
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Có
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)
Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Android Auto/Apple CarPlay/Bản đồ dẫn dường
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
Có
Cổng nguồn điện 220V-150W
Có
Số lượng loa
6
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
1.390.000.000 (khách dự án)

Thông số kỹ thuật
Kích thước
–
Kích thước tổng thể (DxRxC)
4,825 x 1,815 x 1,835 mm
Chiều dài cơ sở
2,800 mm
Khoảng cách hai bánh xe trước
1,520 mm
Khoảng cách hai bánh xe sau
1,515 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
5.6 m
Khoảng sáng gầm xe
218 mm
Trọng lượng không tải
2,010 Kg
Trọng lượng toàn tải
2,670 Kg
Số chỗ ngồi
7
Động cơ & Vận hành
–
Loại động cơ
Xăng, 6B31 MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử
Dung tích xylanh
2,998 cc
Công suất cực đại
210/6,000 PS/rpm
Mô-men xoắn cực đại
279/4,000 N.m/rpm
Tốc độ cực đại
–
Dung tích thùng nhiên liệu
70 L
Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)
11.49 / 14.96 / 9.44 (L/100Km)
Hộp số
Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao
Truyền động
Dẫn động cầu sau
Khoá vi sai cầu sau
Không
Trợ lực lái
Trợ lực dầu
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Mâm – Lốp
265/60R18
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Trang thiết bị

An toàn
–
Túi khí
02 túi khí
Cơ cấu căng đai tự động
Hàng ghế phía trước
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
–
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Không
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Có
Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)
Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Không
Camera toàn cảnh 360
Không
Camera lùi
Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
Có
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Có
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Có
Chế độ lựa chọn địa hình off-road
Có
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
Có
Chìa khoá mã hoá chống trộm
có
Cảm biến trước xe
Không
Cảm biến sau xe
có
Chốt cửa tự động
có

Ngoại thất
–
Lưới tản nhiệt
Viền mạ bạc
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
LED dạng thấu kính
Đèn sương mù phía trước LED
Dạng Halogen
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Có
Đèn báo phanh thứ ba trên cao
LED
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Không
Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
Tự động
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Kính chiếu hậu
Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Mạ chrome
Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau)
Không
Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay
Không
Gạt nước kính trước
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động
Không
Gạt nước kính sau
Có
Sưởi kính sau
Có
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Có
Ăng-ten vây cá
Có
Cánh lướt gió đuôi xe
Có

Nội thất
–
Vô lăng và cần số bọc da
Có
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Có
Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói
Có
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Có
Màn hình hiển thị đa thông tin
–
Chìa khoá thông minh (KOS)
Có
Khởi động bằng nút bấm (OSS)
Có
Hệ thống ga tự động
Có
Lẫy sang số trên vô lăng
Có
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
không
Điều hoà nhiệt độ
Hai vùng độc lập
Công nghệ lọc không khí nanoe™ X
Không
Lọc gió điều hoà
Có
Chất liệu ghế
Da
Ghế người lái
Chỉnh điện – 8 hướng & Đệm tựa lưng
Ghế hành khách trước
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Có
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Không
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Có
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Có
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)
Theo yêu cầu khách hàng
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
Không
Cổng nguồn điện 220V-150W
Có
Số lượng loa
6

Ngoại thất

Thiết kế hiện đại bắt trọn mọi ánh nhìn

Lưới tản nhiệt viền đen

Nổi bật phong cách nam tính thể thao.​

Đèn chiếu sáng hiện đại

Cụm đèn LED thiết kế mới, tích hợp công nghệ và trang bị hiện đại với đèn chiếu góc hỗ trợ chiếu sáng tốt hơn khi xe vào cua, giúp điều khiển xe dễ dàng và an toàn hơn.

Gương chiếu hậu chỉnh & gập điện mạ Chrome

Kính sau tối màu

Kính cửa sau và kính phía sau tối màu tăng thêm vẻ sang trọng.
(*) Chỉ có trên phiên bản Diesel 4x4AT

Mâm bánh xe 18 inch phủ đen

Thêm phần mạnh mẽ, sang trọng và bề thế.

Ăng-ten vây cá & cánh lướt gió màu đen

Tạo thêm điểm nhấn cá tính ấn tượng trên tổng thể thiết kế tinh tế và lịch lãm.​

Đèn hậu dạng led thiết kế mới

Nội thất

Thiết kế nội thất sang trọng tiện nghi

Không gian 7 chỗ rộng rãi bọc da cao cấp

Sự tinh tế luôn được trau chuốt trong từng chi tiết, điều đó thể hiện rất rõ qua không gian nội thất luôn toát lên vẻ lịch lãm nhưng không kém phần đa dụng.​

Vô lăng thể thao đa chấu trang bị lẫy chuyển số sau vô lăng

Thiết kế thể thao, điều chỉnh được 4 hướng và tích hợp các nút điều khiển đa chức năng hiện đại.​

Đồng hồ hiển thị thông tin dạng LCD

Cụm đồng hồ kỹ thuật số với màn hình LCD kích thước 8-inch, giúp người lái dễ quan sát các thông tin hiển thị cũng như cho phép tùy chỉnh các dạng hiển thị khác nhau tùy theo nhu cầu và sở thích của người dùng.

Màn hình giải trí thông minh 8 inch

Tích hợp Apple CarPlay và Android Auto mang đến sự tiện lợi và trải nghiệm hiện đại, ngoài ra còn được trang bị kết nối thông minh SDA cho phép hiển thị thông tin đến màn hình đồng hồ kỹ thuật số giúp người lái có thể quan sát các thông tin dễ dàng.

Cổng sạc đa năng hàng ghế sau

Tích hợp cổng sạc USB và ổ điện AC 220V-150W cung cấp nguồn cho các thiết bị di động.

Hàng ghế 2 & 3 xếp/gập linh hoạt

Với khả năng gập theo tỷ lệ 60-40 ở hàng ghế thứ hai và 50-50 ở hàng ghế thứ ba tối ưu không gian cho khoang hành lí phía sau​

Tiện ích hiện đại

Tiện ích hiện đại thông minh và tiện nghi hơn

Khu vực để điện thoại tiện lợi

Trang bị cổng sạc USB để sạc trực tiếp cho điện thoại và cổng HDMI để trình chiếu trên màn hình giải trí đa phương tiện.

MITSUBISHI REMOTE CONTROL (*)

Ứng dụng kết nối điều khiển xe từ xa bằng điện thoại và đồng hồ thông minh Apple Watch.

Cốp sau đóng/mở điện thông minh

Cho phép mở hoặc đóng cốp bằng cách đưa chân vào khu vực hai cảm biến ở hai bên phía sau xe.
Trang bị chức năng khóa tự động và ghi nhớ chiều cao mở cốp

An toàn

An toàn thông minh vượt trội

Hệ thông an toàn chủ động thông minh

Hệ thống cánh báo và giảm thiểu va chạm phía trước ( FCM )

Bằng cách sử dụng cảm biến radar, hệ thống FCM có thể phát hiện các vật cản phía trước xe để đưa ra cảnh báo và hỗ trợ tăng cường lực phanh hoặc phanh tự động nhằm giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp có va chạm không thể tránh khỏi.

Cảm biến góc, hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi

Nếu hệ thống phát hiện có phương tiện đến gần khi lùi xe, thông tin cảnh báo sẽ xuất hiện trên màn hình hiển thị đa thông tin, âm thanh cảnh báo sẽ phát ra và đèn hiển thị trên gương chiếu hậu sẽ nhấp nháy giúp cảnh báo an toàn cho người lái.

Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng ( ACC )

Hệ thống cho phép người lái thiết lập và giúp xe duy trì vận hành ở tốc độ đã được lựa chọn mà không cần phải tác động lên bàn đạp ga. Đồng thời hệ thống sẽ tự động điều chỉnh vận tốc để duy trì khoảng cách với phương tiện phía trước với 3 mức tùy chọn: xa, gần, trung bình.

Hệ thống chống tăng tốc độ ngoài ý muốn ( UMS )

Khi người lái chuyển cần số sang vị trí “D” hoặc “R” và hệ thống phát hiện có vật cản phía trước/sau trong phạm vi 4m, hệ thống sẽ hoạt động bằng cách phát ra âm thanh cảnh báo đồng thời ngắt công suất đầu ra động cơ để giảm thiểu nguy cơ va chạm.

Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)

Hệ thống sử dụng các cảm biến để phát hiện các phương tiện nằm trong vùng điểm mù của xe ở bên trái hoặc bên phải. Khi phát hiện có phương tiện nằm trong điểm mù ở phía nào, cảnh báo sẽ xuất hiện trên gương chiếu hậu ở phía đó.

Hệ thống cảm biến áp suất lốp/ TPMS

Theo dõi áp suất không khí bên trong lốp xe và đưa ra cảnh báo trên màn hình thông tin.

Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động

Khi chuyển cần số về vị trí “P”, hệ thống sẽ tự động kéo phanh và hệ thống sẽ nhả phanh khi cần số chuyển sang các số khác.
Hệ thống cũng tự động kéo phanh khi nhận thấy xe dừng hơn 10 phút nếu chế độ
“Giữ phanh tự động” được bật.​

Trang bị 7 túi khí

Bao gồm: 2 túi khí trước, 2 túi khí bên, 2 túi khí rèm và 1 túi khí đầu gối, bảo vệ người lái và hành khách tối đa, giảm thiểu chấn thương khi có va chạm.​

Vận hành

Vận hành mạnh mẽ

ĐỘNG CƠ 2.4L DIESEL MIVEC
DẪN ĐỘNG 2 CẦU VỚI 4 CHẾ ĐỘ LINH HOẠT

Hệ thống dẫn động hai cầu – SUPER SELECT 4WD-II

Hệ thống truyền động hai cầu huyền thoại được trang bị vi sai trung tâm & khóa vi sai cầu sau, cho khả năng vượt địa hình vượt trội.

Động cơ 2.4L DIESEL MIVEC

Thân động cơ được làm từ hộp kim nhôm và tỷ số nén thấp giúp giảm rung động, tăng công suất & mô-men và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
Công nghệ van biến thiên điện tử MIVEC được trang bị trên động cơ Diesel giúp tăng cường hiệu quả nạp không khí từ đó nâng cao công suất và mô-men, giảm tiêu hao nhiên liệu, giảm tiếng ồn và rung lắc từ động cơ.

Hộp số tự động 8 cấp với chế độ thể thao Sport mode

Tăng sự linh hoạt khi chuyển số, mang đến cảm giác phấn khích như điều khiển một chiếc xe thể thao đích thực.​

Khả năng vượt địa hình vượt trội

Dễ dạng vượt qua địa hình khó với khoảng sáng gầm cao lên đến 218mm và các góc thoát lớn. Khả năng lội nước lên đến 700mm.

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc ( HDC )

Duy trì tốc độ ổn định để xuống dốc an toàn với việc tự động áp dụng lực phanh.

4 chế độ OFFROAD

Tối ưu lực kéo trên những địa hình phức tạp (sỏi, bùn, cát, đá). Thao tác đơn giản chỉ với một nút bấm.

Khoá vi sai cầu sau

Điều khiển tắt mở dễ chỉ với một nút bấm. Tăng cường khả năng vượt địa hình vượt trội.

Thư viện hình ảnh & cataloge

TẢI VỀ CATALOGE