Đặc điểm nổi bật

Ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield​

Outlander tiên phong áp dụng ngôn ngữ thiết kế “Dynamic Shield” mới của Mitsubishi Motors với những đường nét đặc trưng ở phía trước của xe, mang lại ấn tượng về sự mạnh mẽ linh hoạt và khả năng bảo vệ toàn diện.​

Cân bằng hài hòa giữa sự sang trọng hiện đại và không gian 7 chỗ thoải mái

Ghế da họa tiết kim cương

Hệ thống cảnh báo lệch làn đường

Thông số kỹ thuật

Màu sắc:

Chọn phiên bản

Giá (đã bao gồm thuế VAT)
950.000.000
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4,695 x 1,800 x 1,710
Khoảng cách hai cầu xe (mm)
2,670
Khoảng cách hai bánh xe trước
1,540
Khoảng cách hai bánh xe sau
1,540
Trọng lượng không tải (kg)
2.710
Số chỗ ngồi
7
Tổng trọng lượng (kg)
2710
Động cơ
Loại động cơ
2.4L Diesel MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiêu liệu điện tử
Dung Tích Xylanh (cc)
2.442
Công suất cực đại (ps/rpm)
181/3.500
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
430/2.500
Tốc độ cực đại (Km/h)
180
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
68
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
8,71
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
11,38
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
7,15
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Số tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền động
Cầu sau – Dẫn động 2 cầu
Trợ lực lái
dầu
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Mâm – Lốp
265/60R18
Phanh trước/sau
Đĩa thông gió
Khóa vi sai cầu sau
Không
An toàn
Cảnh báo va chạm phía trước (FCM)
Không
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
6 túi khí an toàn
Căng đai tự động
Hàng ghế trước
Camera lùi
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Không
Chế độ Off-road
Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Không
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Chốt cửa tự động
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Không
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)
Không
Ngoại thất
Ốp cản trước/sau thiết kế mới
Ốp vè cùng màu thân xe
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động
Hệ thống đèn tự động
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn Sương Mù LED
Không
Kính chiếu hậu
Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm
Lưới tản nhiệt
Viền Crôm
Kính cửa màu sậm
Không
Gạt nước kính trước
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Gạt nước kính sau
Sưởi kính sau
Mâm bánh xe
Hợp kim 18 inch
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Cửa sau đóng mở bằng điện
Cảm biến gạt mưa tự động
Nội thất
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống ga tự động
Lẫy sang số trên vô lăng
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Phanh tay điện tử
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghế
Nỉ
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Cửa sổ trời
Không
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động
Không
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính
Ngăn chứa vật dụng trung tâm
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 6,75 inch
Số lượng loa
6
Chức năng làm sạch không khí NanoE
Không
Ghế hành khách trước
Chỉnh tay
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
Không
Hệ thống ga tự động
Không
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4,825 x 1,815 x 1,835
Khoảng cách hai cầu xe (mm)
2.800
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
Trọng lượng không tải (kg)
2115
Số chỗ ngồi
7
Tổng trọng lượng (kg)
2775
Động cơ
Loại động cơ
Diesel 2.4L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiêu liệu điện tử
Dung Tích Xylanh (cc)
2.442
Công suất cực đại (ps/rpm)
181/3.500
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
430/2.500
Tốc độ cực đại (Km/h)
180
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
68
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
8,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
10,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
7,3
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Số tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền động
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II
Trợ lực lái
Thủy lực
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Mâm – Lốp
265/60R18
Phanh trước/sau
Đĩa thông gió
Khóa vi sai cầu sau
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
7 túi khí an toàn
Căng đai tự động
Hàng ghế trước
Camera lùi
Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Chế độ Off-road
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Chốt cửa tự động
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)
Ngoại thất
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
LED, projector
Đèn sương mù phía trước LED
LED
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Đèn báo phanh thứ ba trên cao
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
Tự động
Đèn pha tự động
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm
Ốp đèn sương mù mạ Chrome
Hệ thống rửa đèn pha
Kính chiếu hậu
Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
Cửa sau đóng mở bằng điện
Tay nắm cửa ngoài
Mạ Chrome
Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau)
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động
Gạt nước kính sau
Sưởi kính sau
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Cánh lướt gió đuôi xe
Mâm đúc hợp kim thiết kế mới
18-inch
Nội thất
Vô lăng và cần số bọc da
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Màn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống điều khiển hành trình
Lẫy sang số trên vô lăng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Điều hoà nhiệt độ
Hai vùng nhiệt độ
Chất liệu ghế
Da họa tiết kim cương
Ghế hành khách trước
Chỉnh điện 8 hướng
Đệm tựa lưng chỉnh điện
Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Hàng ghế thứ ba gập 50:50
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên/xuống, chống kẹt
Móc gắn ghế an toàn trẻ em
Tấm ngăn khoang hành lý
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)
Màn hình cảm ứng 8-inch/AUX/USB/Bluetooth, Kết nối Android Auto/Apple Car Play
Số lượng loa
6
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
825.000.000
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước và trọng lượng
Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao)
4,695 x 1,800 x 1,710 mm
Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở)
2,670 mm
Khoảng cách hai bánh xe trước
1,540 mm
Khoảng cách hai bánh xe sau
1,540 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu
5.3m
Khoảng sáng gầm xe
190mm
Trọng lượng không tải
1,535 kg
Số chỗ ngồi
7 Người
Động cơ và vận hành
Loại động cơ
4B11 DOHC MIVEC
Dung tích xylanh
1.998 cc
Công suất cực đại
145/6,000 PS/rpm
Mômen xoắn cực đại
196/4,200 N.m/rpm
Dung tích thùng nhiên liệu
63L
Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)
8.48 / 11.21 / 6.89 (L/100Km)
Truyền động về hệ thống treo
Hộp số
Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III – Sport-mode
Truyền động
Cầu trước
Trợ lực lái
Trợ lực điện
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Kích thước lốp xe trước/sau
225/55R18
Phanh trước
Đĩa thông gió/Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió/Đĩa
Ngoại thất
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí
6 túi khí an toàn
Căng đai tự động
Hàng ghế trước
Camera lùi
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Không
Chế độ Off-road
Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Không
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Chốt cửa tự động
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Không
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA)
Không
Ngoại thất
Ốp cản trước/sau thiết kế mới
Ốp vè cùng màu thân xe
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu xa
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước – Đèn chiếu gần
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động
Hệ thống đèn tự động
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn Sương Mù LED
Không
Kính chiếu hậu
Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm
Lưới tản nhiệt
Viền Crôm
Kính cửa màu sậm
Không
Gạt nước kính trước
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Gạt nước kính sau
Sưởi kính sau
Mâm bánh xe
Hợp kim 18 inch
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Cửa sau đóng mở bằng điện
Cảm biến gạt mưa tự động
Nội thất
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống ga tự động
Lẫy sang số trên vô lăng
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Phanh tay điện tử
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghế
Nỉ
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Cửa sổ trời
Không
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động
Không
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính
Ngăn chứa vật dụng trung tâm
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 6,75 inch
Số lượng loa
6
Chức năng làm sạch không khí NanoE
Không
Ghế hành khách trước
Chỉnh tay
Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
Không
Hệ thống ga tự động
Không
Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4,825 x 1,815 x 1,835
Khoảng cách hai cầu xe (mm)
2.800
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
Trọng lượng không tải (kg)
2115
Số chỗ ngồi
7
Tổng trọng lượng (kg)
2775
Động cơ
Loại động cơ
Diesel 2.4L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiêu liệu điện tử
Dung Tích Xylanh (cc)
2.442
Công suất cực đại (ps/rpm)
181/3.500
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
430/2.500
Tốc độ cực đại (Km/h)
180
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
68
Mức tiêu hao nhiên liệu – Kết hợp (L/100Km)
8,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Trong đô thị (L/100Km)
10,4
Mức tiêu hao nhiên liệu – Ngoài đô thị (L/100Km)
7,3
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
Hộp số
Số tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền động
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II
Trợ lực lái
Thủy lực
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Kích thước lốp xe trước/sau
225/55R18
Phanh trước
Đĩa thông gió/Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió/Đĩa
An toàn
Cảnh báo va chạm phía trước (FCM)
Trang thiết bị
Xem chi tiết
An toàn
Túi khí an toàn
7 túi khí
Cơ cấu căng đai tự động
Hàng ghế trước
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Không
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW)
Không
Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)
Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Không
Camera lùi
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
Chìa khoá mã hoá chống trộm
Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm
Khoá cửa từ xa
Chức năng chống trộm
Cảm biến trước xe
Không
Cảm biến sau xe
Ngoại thất
Ốp cản trước/sau thiết kế mới
Ốp vè cùng màu thân xe
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
Halogen, projector
Đèn sương mù phía trước LED
Halogen
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Đèn báo phanh thứ ba trên cao
Tự động
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
Chỉnh tay
Đèn pha tự động
Không
Ốp đèn sương mù mạ Chrome
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Kính chiếu hậu
Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi
Cửa sau đóng mở bằng điện
Tay nắm cửa ngoài
Mạ Chrome
Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau)
Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động
Gạt nước kính sau
Sưởi kính sau
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Cánh lướt gió đuôi xe
Mâm đúc hợp kim thiết kế mới
18-inch
Nội thất
Vô lăng và cần số bọc da
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Màn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống điều khiển hành trình
Lẫy sang số trên vô lăng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Điều hoà nhiệt độ
Hai vùng nhiệt độ
Chất liệu ghế
Da họa tiết kim cương
Ghế hành khách trước
Chỉnh điện 8 hướng
Đệm tựa lưng chỉnh điện
Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Hàng ghế thứ ba gập 50:50
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên/xuống, chống kẹt
Móc gắn ghế an toàn trẻ em
Tấm ngăn khoang hành lý
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)
Màn hình cảm ứng 8-inch/AUX/USB/Bluetooth, Kết nối Android Auto/Apple Car Play
Số lượng loa
6
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
1.365.000.000

Thông số kỹ thuật
Xem chi tiết

Kích thước và trọng lượng

Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao)
4.695 x 1.800 x 1.710 mm

Khoảng cách hai cầu xe (mm)
2.800

Khoảng cách hai bánh xe trước
1.540 mm/1.540 mm

Khoảng cách hai bánh xe sau
1.540 mm/1.540 mm

Bán kính quay vòng tối thiểu
5,3m

Khoảng sáng gầm xe (mm)
218

Trọng lượng không tải (kg)
1.940

Số chỗ ngồi
7

Động cơ vận hành

Loại động cơ
4B12 DOHC MIVEC

Dung Tích Xylanh (cc)
2.360 cc

Công suất cực đại (ps/rpm)
181/3.500

Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
222/4.100 N.m/rpm

Dung tích thùng nhiên liệu (L)
60L

Mức tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)

Truyền động và hệ thống treo

Hộp số
Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III – Sport-mode

Truyền động
Hai cầu – 4WD

Trợ lực lái
Trợ lực điện

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson với thanh cân bằng

Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng

Kích thước lốp xe trước/sau
Đĩa thông gió/Đĩa

Trang thiết bị
Xem chi tiết

An toàn

Túi khí
7 túi khí an toàn

Cơ cấu căng đai tự động
Hàng ghế trước

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW)

Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)

Camera lùi

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động

Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)

Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh

Chìa khoá mã hoá chống trộm

Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm

Khoá cửa từ xa

Chức năng chống trộm

Cảm biến trước xe

Cảm biến sau xe

Ngoại thất

Ốp cản trước/sau thiết kế mới

Ốp vè cùng màu thân xe

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
LED, projector

Đèn sương mù phía trước LED
LED

Đèn chiếu sáng ban ngày

Đèn báo phanh thứ ba trên cao

Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước

Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
Tự động

Đèn pha tự động

Ốp đèn sương mù mạ Chrome

Hệ thống rửa đèn pha

Kính chiếu hậu
Chỉnh điện/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sưởi

Cửa sau đóng mở bằng điện

Tay nắm cửa ngoài
Mạ Chrome

Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau)

Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động

Gạt nước kính sau

Sưởi kính sau

Giá đỡ hành lý trên mui xe

Cánh lướt gió đuôi xe

Mâm đúc hợp kim thiết kế mới
18-inch

Nội thất

Vô lăng bọc da

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói

Màn hình hiển thị đa thông tin

Hệ thống điều khiển hành trình

Lẫy sang số trên vô lăng

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động

Điều hoà nhiệt độ
Hai vùng nhiệt độ

Chất liệu ghế
Da họa tiết kim cương

Ghế hành khách trước
Chỉnh điện 8 hướng

Đệm tựa lưng chỉnh điện

Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước

Hàng ghế thứ hai gập 60:40

Hàng ghế thứ ba gập 50:50

Cửa sổ trời

Gương chiếu hậu chống chói tự động

Tay nắm cửa trong mạ crôm

Kính cửa điều khiển điện
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên/xuống, chống kẹt

Móc gắn ghế an toàn trẻ em

Tấm ngăn khoang hành lý

Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)
Màn hình cảm ứng 8-inch/AUX/USB/Bluetooth, Kết nối Android Auto/Apple Car Play

Số lượng loa
6

Ngoại thất

Ngoại thất Phong cách hiện đại với nâng cấp giá trị

Ngôn ngủ thết kế Dynamic Shield​

Outlander tiên phong áp dụng ngôn ngữ thiết kế “Dynamic Shield” mới của Mitsubishi Motors với những đường nét đặc trưng ở phía trước của xe, mang lại ấn tượng về sự mạnh mẽ linh hoạt và khả năng bảo vệ toàn diện.​

Cụm đèn pha LED tự động

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước công nghệ LED thời thượng với khả năng chiếu sáng tối ưu, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng

Đèn sương mù thiết kế mới

Ốp mạ chrome​

Ốp cản trước/sau thiết kế mới

Thiết kế ốp cản trước/sau và ốp viền thân xe mới được nâng cấp mang đến nét cá tính, ấn tượng hơn cho xe.

Viền trang trí thân xe mạ chrome

Mâm hợp kim 18 inch hai tông màu

Mâm đúc 18″ với thiết kế hai tông màu mới tăng tính hiện đại và giúp ngoại thất Outlander trở nên ấn tượng và mạnh mẽ hơn.​

Cốp sau đóng/mở điện

Tính năng đóng/mở cửa sau bằng điện giúp việc đóng/mở cửa sau trở nên đơn giản và dễ dàng bằng cách khác nhau:
1. Nhấn nút ở bên trái vô lăng
2. Chạm nhẹ vào nút ở trên cửa
3. Đóng/mở cửa sau bằng chìa khóa điều khiển từ xa

Nội thất

Thiết kế nội thất rộng rãi tiện nghi

Đáp ứng tốt mọi nhu cầu của bạn dù là trong việc di chuyển hằng ngày hay là những chuyến du lịch cùng gia đình

7 chỗ rộng rãi, tinh tế và tiện nghi

Cân bằng hài hòa giữa sự sang trọng hiện đại và không gian 7 chỗ thoải mái, Outlander chắc chắn sẽ đáp ứng tốt mọi nhu cầu của bạn.​

Ghế da họa tiết kim cương

Tạo nên sự độc đáo, tinh tế trong thiết kế mới hiện đại và sang trọng.

Nội thất cửa bọc da thiết kế mới

Màn hìnn cảm ứng 8 inch

Sở hữu màn hình cảm ứng kích thước 8-inch cho phép kết nối Android Auto & Apple CarPlay và kết nối AUX/USB/Bluetooth.

Gương chối chói tự động

Hạn chế ánh sáng đèn pha của xe phía sau phản xạ vào gương hậu giúp người lái đỡ bị chói mắt, tăng cường khả năng quan sát và lái xe an toàn.

Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động

Phanh tay điều khiển tự động thông minh, được thiết kế để giúp hạn chế việc người lái quên hạ hoặc kéo phanh tay. Bên cạnh đó hệ thống Auto Hold giúp người lái không phải liên tục đạp phanh khi dừng đèn đỏ.​

Cửa gió điều hòa sau

An toàn

An toàn vượt trội

Mang đến sự an tâm, tin cậy trong mọi hành trình

Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Bằng cách sử dụng camera và cảm biến radar, hệ thống FCM có thể phát hiện các vật cản phía trước xe để giúp hạn chế va chạm phía trước hoặc giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp có va chạm không thể tránh khỏi.​

Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW)

Cảnh báo bằng hình ảnh và âm thanh cho người lái khi xe bắt đầu đi chuyển lệch khỏi làn đường đang đi.

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)

Cải thiện khả năng phát hiện chướng ngại vật, giảm thiểu điểm mù và nguy cơ va chạm khi lùi xe.​

Hệ thống đèn pha tự động (AHB)

Hệ thống đèn pha tự động (AHB) phát hiện cả đèn pha của xe đang tới và đèn hậu của xe phía trước, tự động chuyển đổi giữa đèn pha và đèn cos.

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Nhận điện phương tiện trong vùng điểm mù. Cảnh báo trên gương chiếu hậu & hỗ trợ cho người lái chuyển làn an toàn.​

Hệ thống cần bằng điện tử (ASC)

Kiểm soát lực phanh, nâng cao sự ổn định trong điều kiện đường trơn trượt

Hệ thông hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Giúp xe không bị trôi về phía sau trong trường hợp dừng và khởi hành ở ngang dốc cao khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga.

7 túi khí an toàn

Trong trường hợp xảy ra va chạm, hệ thống 7 túi khí an toàn sẽ bảo vệ tất cả hành khách khỏi chấn thương do va đập mạnh. Hệ thống 7 túi khí bao gồm:
– 02 túi khí cho hành khách phía trước.
– 02 túi khí bên cho hàng ghế trước.
– 02 túi khí rèm
– 01 túi khí bảo vệ đầu gối người lái​

Vận hành

Vận hành êm ái, cách âm vượt trội

Động cơ 2.0L DOHC MIVEC

Động cơ MIVEC tiên tiến của Mitsubishi giúp cải thiện công suất và mô men xoắn với dung tích 2.0L, giúp mang lại khả năng tăng tốc nhanh và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

Hộp số tự động vô cấp CVT

Outlander được trang bị hộp số CVT thế hệ mới với tính năng kiểm soát tăng tốc và phản ứng nhạy hơn với chân ga giúp việc tăng tốc trở nên mượt mà và êm ái hơn

Lẫy chuyển số trên vô lăng

Giúp việc sang số trên nên nhanh chóng và tiện lợi hơn trong các trường hợp cần thiết mà không phải rời tay khỏi vô lăng.

Thư viện hình ảnh & cataloge

TẢI VỀ CATALOGE