Đặc điểm nổi bật

AN TOÀN 5 SAO TỪ ASEAN NCAP

Người bạn đồng hành đáng tin cậy với hàng loạt trang bị an toàn tiên tiến cùng tiện nghi hiện đại.
Thân trên của xe được thiết kế khí động học với nắp capo được dập nổi.  Phần thân dưới khỏe khoắn mang đặc trưng của xe SUV

 

Ngoại thất mạnh mẽ đặc trưng SUV

Cốp đóng, mở điện rảnh tay

Cảm giác lái an toàn, đảm bảo sự ổn định trong mọi chuyến đi

Thông số kỹ thuật

Màu sắc:

Tab Title

Giá (đã bao gồm thuế VAT)
599.000.000

Thông số kỹ thuật
Kích thước
–
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4,390 x 1,810 x 1,660
Chiều dài cơ sở (mm)
2,650
Bán kính quay vòng tối thiểu
5.2 m
Khoảng sáng gầm xe (mm)
222 mm
Trọng lượng không tải
1,210 kg
Số chỗ ngồi
5
Động cơ
–
Loại động cơ
Xăng 1.5L MIVEC
Công suất cực đại (ps/rpm)
105Ps / 6,000Rpm
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
141Nm / 4,000Rpm
Dung tích thùng nhiên liệu
42L
Tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)
6.18 / 7.67 / 5.32 (L/100Km)
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
–
Hộp số
Hộp số tự động vô cấp
Truyền động
Cầu trước
Hệ thống treo trước/sau
Kiểu MacPherson / Thanh xoắn
Mâm – Lốp
205/60R17
Phanh trước/sau
Đĩa / Tang trống

Trang thiết bị

An toàn
–
Túi khí
4 Túi khí
Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
Có
Cảnh báo thắt dây an toàn
Có
Tùy chọn chế độ lái
–
Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC)
Có
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
–
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
–
Hệ thống đèn pha tự động (AHB)
–
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
–
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
–
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
–
Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (LCDN)
–
Camera lùi
Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) & kiểm soát lực kéo (TCL)
Có
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Có
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Có
Cảm biến sau xe
–
Chốt cửa tự động
Có

Ngoại thất
–
Ốp vè cùng màu thân xe
Có
Lưới tản nhiệt
Sơn đen
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
LED
Đèn sương mù phía trước LED
–
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Có
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
–
Đèn chào mừng & hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
Có
Kính chiếu hậu
Tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh & gập điện
Cửa sau đóng mở bằng điện
–
Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay
–
Ăng-ten vây cá
Có

Nội thất
–
Tay lái trợ lực điện
Có
Vô lăng và cần số bọc da
–
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Có
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Có
Bảng điều khiển
Vật liệu mềm với chỉ thêu màu đen
Màn hình đa thông tin
Bảng đồng hồ & màn hình đa thông tin 4.2-inch
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Có
Điều hoà nhiệt độ
Điều khiển kỹ thuật số
Công nghệ lọc không khí nanoe™ X
–
Cửa gió phía sau cho hành khách
Có
Chất liệu ghế
Ghế nỉ
Hệ thống sạc điện thoại không dây
–
Đèn nội thất
–
Móc ghế an toàn trẻ em
Có
Tựa tay hàng ghế sau kèm giá để ly
Có
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)
Màn hình cảm ứng 12.3-inch, tích hợp Apple CarPlay & Android Auto không dây
Số loa
4 loa
Cổng sạc USB hàng ghế sau
USB Type A & Type C
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
640.000.000

Thông số kỹ thuật
Kích thước
–
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4,390 x 1,810 x 1,660
Chiều dài cơ sở (mm)
2,650
Bán kính quay vòng tối thiểu
5.2 m
Khoảng sáng gầm xe (mm)
222 mm
Trọng lượng không tải
1,230 kg
Số chỗ ngồi
5
Động cơ
–
Loại động cơ
Xăng 1.5L MIVEC
Công suất cực đại (ps/rpm)
105Ps / 6,000Rpm
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
141Nm / 4,000Rpm
Dung tích thùng nhiên liệu
42L
Tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)
6.40 / 7.70 / 5.60 (L/100Km)
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
–
Hộp số
Hộp số tự động vô cấp
Truyền động
Cầu trước
Hệ thống treo trước/sau
Kiểu MacPherson / Thanh xoắn
Mâm – Lốp
205/60R17
Phanh trước/sau
Đĩa / Tang trống

Trang thiết bị

An toàn
–
Túi khí
4 Túi khí
Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
Có
Cảnh báo thắt dây an toàn
Có
Tùy chọn chế độ lái
–
Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC)
Có
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
–
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
–
Hệ thống đèn pha tự động (AHB)
–
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
–
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
–
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
–
Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (LCDN)
–
Camera lùi
Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) & kiểm soát lực kéo (TCL)
Có
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Có
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Có
Cảm biến sau xe
–
Chốt cửa tự động
Có

Ngoại thất
–
Ốp vè cùng màu thân xe
Có
Lưới tản nhiệt
Sơn đen
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
LED
Đèn sương mù phía trước LED
Có
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Có
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
–
Đèn chào mừng & hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
Có
Kính chiếu hậu
Tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh & gập điện
Cửa sau đóng mở bằng điện
–
Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay
–
Ăng-ten vây cá
Có

Nội thất
–
Tay lái trợ lực điện
Có
Vô lăng và cần số bọc da
–
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Có
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Có
Bảng điều khiển
Vật liệu mềm với chỉ thêu màu đen
Màn hình đa thông tin
Bảng đồng hồ & màn hình đa thông tin 4.2-inch
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Có
Điều hoà nhiệt độ
Điều hòa tự động, hai vùng độc lập
Công nghệ lọc không khí nanoe™ X
Có
Cửa gió phía sau cho hành khách
Có
Chất liệu ghế
Ghế nỉ
Hệ thống sạc điện thoại không dây
–
Đèn nội thất
–
Móc ghế an toàn trẻ em
Có
Tựa tay hàng ghế sau kèm giá để ly
Có
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)
Màn hình cảm ứng 12.3-inch, tích hợp Apple CarPlay & Android Auto không dây
Số loa
6 loa
Cổng sạc USB hàng ghế sau
USB Type A & Type C
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
680.000.000

Thông số kỹ thuật
Kích thước
–
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4,390 x 1,810 x 1,660
Chiều dài cơ sở (mm)
2,650
Bán kính quay vòng tối thiểu
5.2 m
Khoảng sáng gầm xe (mm)
222 mm
Trọng lượng không tải
1,240 kg
Số chỗ ngồi
5
Động cơ
–
Loại động cơ
Xăng 1.5L MIVEC
Công suất cực đại (ps/rpm)
105Ps / 6,000Rpm
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
141Nm / 4,000Rpm
Dung tích thùng nhiên liệu
42L
Tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)
6.51 / 8.11 / 5.58 (L/100Km)
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
–
Hộp số
Hộp số tự động vô cấp
Truyền động
Cầu trước
Hệ thống treo trước/sau
Kiểu MacPherson / Thanh xoắn
Mâm – Lốp
205/60R17
Phanh trước/sau
Đĩa / Tang trống

Trang thiết bị

An toàn
–
Túi khí
6 Túi khí
Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
Có
Cảnh báo thắt dây an toàn
Có
Tùy chọn chế độ lái
Có
Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC)
Có
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Có
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
–
Hệ thống đèn pha tự động (AHB)
–
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Có
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
–
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Có
Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (LCDN)
–
Camera lùi
Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) & kiểm soát lực kéo (TCL)
Có
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Có
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Có
Cảm biến sau xe
Có
Chốt cửa tự động
Có

Ngoại thất
–
Ốp vè cùng màu thân xe
Có
Lưới tản nhiệt
Sơn đen
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
LED
Đèn sương mù phía trước LED
Có
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Có
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Có
Đèn chào mừng & hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
Có
Kính chiếu hậu
Tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh & gập điện
Cửa sau đóng mở bằng điện
–
Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay
–
Ăng-ten vây cá
Có

Nội thất
–
Tay lái trợ lực điện
Có
Vô lăng và cần số bọc da
Có
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Có
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Có
Bảng điều khiển
Vật liệu vải Melange màu trắng với chỉ thêu màu nâu
Màn hình đa thông tin
Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Có
Điều hoà nhiệt độ
Điều khiển kỹ thuật số
Công nghệ lọc không khí nanoe™ X
Có
Cửa gió phía sau cho hành khách
Có
Chất liệu ghế
Ghế da (màu đen với họa tiết màu nâu)
Hệ thống sạc điện thoại không dây
Có
Đèn nội thất
Có
Móc ghế an toàn trẻ em
Có
Tựa tay hàng ghế sau kèm giá để ly
Có
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)
Màn hình cảm ứng 12.3-inch, tích hợp Apple CarPlay & Android Auto không dây
Số loa
6 loa
Cổng sạc USB hàng ghế sau
USB Type A & Type C
Giá (đã bao gồm thuế VAT)
705.000.000

Thông số kỹ thuật

Kích thước
–
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4,390 x 1,810 x 1,660
Chiều dài cơ sở (mm)
2,650
Bán kính quay vòng tối thiểu
5.2 m
Khoảng sáng gầm xe (mm)
222 mm
Trọng lượng không tải
1,250 kg
Số chỗ ngồi
5
Động cơ
–
Loại động cơ
Xăng 1.5L MIVEC
Công suất cực đại (ps/rpm)
105Ps / 6,000Rpm
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm)
141Nm / 4,000Rpm
Dung tích thùng nhiên liệu
42L
Tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị)
TBU
Hệ thống dẫn động & hệ thống treo
–
Hộp số
Hộp số tự động vô cấp
Truyền động
Cầu trước
Hệ thống treo trước/sau
Kiểu MacPherson / Thanh xoắn
Mâm – Lốp
205/60R17
Phanh trước/sau
Đĩa / Tang trống

Trang thiết bị

An toàn
–
Túi khí
6 Túi khí
Dây đai an toàn cho tất cả các ghế
Có
Cảnh báo thắt dây an toàn
Có
Tùy chọn chế độ lái
Có
Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC)
Có
Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Có
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Hệ thống đèn pha tự động (AHB)
Có
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
Có
Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Có
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
Có
Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (LCDN)
Có
Camera lùi
Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) & kiểm soát lực kéo (TCL)
Có
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Có
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Có
Cảm biến sau xe
Có
Chốt cửa tự động
Có

Ngoại thất
–
Ốp vè cùng màu thân xe
Có
Lưới tản nhiệt
Sơn đen
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
LED
Đèn sương mù phía trước LED
Có
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Có
Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
Có
Đèn chào mừng & hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
Có
Kính chiếu hậu
Tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh & gập điện
Cửa sau đóng mở bằng điện
Có
Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay
Có
Ăng-ten vây cá
Có

Nội thất
–
Tay lái trợ lực điện
Có
Vô lăng và cần số bọc da
Có
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Có
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Có
Bảng điều khiển
Vật liệu vải Melange màu trắng với chỉ thêu màu nâu
Màn hình đa thông tin
Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Có
Điều hoà nhiệt độ
Điều khiển kỹ thuật số
Công nghệ lọc không khí nanoe™ X
Có
Cửa gió phía sau cho hành khách
Có
Chất liệu ghế
Ghế da (màu đen với họa tiết màu nâu)
Hệ thống sạc điện thoại không dây
Có
Đèn nội thất
Có
Móc ghế an toàn trẻ em
Có
Tựa tay hàng ghế sau kèm giá để ly
Có
Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)
Màn hình cảm ứng 12.3-inch, tích hợp Apple CarPlay & Android Auto không dây
Số loa
8 loa – Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium
Cổng sạc USB hàng ghế sau
USB Type A & Type C

Ngoại thất

Diện mạo đặc trưng SUV

Dựa trên ý tưởng thiết kế “Mượt Mà và Rắn Rỏi”, thiết kế ngoại thất XFORCE thanh lịch và đầy uy lực khi vận hành​

Đèn chiếu sáng phía trước T-shape​

Dải đèn LED ban ngày với tạo hình chữ L, kết hợp với các đường cắt phát sáng theo hình chữ T đặc trưng​

Cụm đèn hậu LED T-Shape đồng bộ​

Tăng tính vững chãi và bề thế cho phần đuôi xe.​​

Khoảng sáng gầm hàng đầu phân khúc 222mm

Mang đến tầm quan sát thoáng đãng và sự tự tin khi cầm lái
* Khoảng sáng gầm xe không bao gồm tấm chắn gầm

Mâm xe kích thước 18-inch

Mâm xe kích thước lớn góp phần tạo nên một diện mạo SUV mạnh mẽ.​

GƯƠNG HẬU CHỈNH ĐIỆN THUẬN TIỆN

Nội thất

5 CHỖ RỘNG RÃI HÀNG ĐẦU PHÂN KHÚC

Không gian để chân rộng hàng đầu phân khúc, hàng ghế sau tùy chỉnh ngả 8 cấp độ và gập từng phần 40/20/40

VẬT LIỆU VẢI MÉLANGE CAO CẤP

Sang trọng vượt trội

Màn hình giải trí liền khối 12.3-inch

Hiển thị đa thông tin với giao diện trực quan

BỆ CẦN SỐ NÂNG CAO

Cao cấp & đẹp mắt

ĐÈN NỘI THẤT​

Trẻ trung & hiện đại​

Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium​

Cho trải nghiệm âm nhạc chân thực, sống động và thăng hoa với bốn chế độ tùy chỉnh: Lively, Signature, Powerful, và Relaxing
(*) Trang bị trên phiên bản Ultimate

An toàn

HỆ THỐNG AN TOÀN CHỦ ĐỘNG MITSUBISHI MOTORS SAFETY SENSING (MMSS)

Gồm nhiều công nghệ tiên tiến giúp nâng cao an toàn cho người lái và hành khách.

6 TÚI KHÍ AN TOÀN

Đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên suốt hành trình

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀO CUA CHỦ ĐỘNG (ACTIVE YAW CONTROL)

Hỗ trợ lái xe an toàn khi di chuyển trong điều kiện đường trơn trượt và vào cua

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Giúp xe không bị trôi về phía sau trong trường hợp dừng và khởi hành ở ngang dốc cao

HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ (ASC) &
KIỂM SOÁT LỰC KÉO (TCL)

Bằng cách kiểm soát công suất động cơ và lực phanh lên từng bánh xe riêng biệt, hệ thống ASC giúp duy trì sự ổn định của xe ngay cả trong điều kiện trơn trượt

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) & phân bổ lực phanh điện tử (EBD)

Bộ đôi công nghệ an toàn hỗ trợ phanh hiệu quả​

Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động​

Phanh tay điều khiển tự động thông minh, được thiết kế để giúp hạn chế việc người lái quên hạ hoặc kéo phanh tay

Vận hành

4 CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH CHO CẢM GIÁC LÁI AN TOÀN VÀ THÚ VỊ

Nút điều chỉnh chế độ lái​ cho phép dễ dàng thay đổi giữa 4 chế độ: Đường trường, Đường sỏi đá, Đường bùn lầy, và Đường ngập nước (lần đầu tiên được Mitsubishi Motors giới thiệu)​

CHẾ ĐỘ LÁI TRÊN ĐƯỜNG TRƠN TRƯỢT

Đặc biệt chế độ lái trên đường ngập nước (WET MODE) được phát triển phù hợp với đường sá và thời tiết Việt Nam​

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀO CUA CHỦ ĐỘNG (ACTIVE YAW CONTROL)

Hỗ trợ lái xe an toàn khi di chuyển trong điều kiện đường trơn trượt và vào cua

BÁN KÍNH QUAY VÒNG TỐI THIỂU 5,2M

Giúp xe vận hành linh hoạt và dễ dàng quay đầu trong những đường phố đông đúc

Hệ thống treo ổn định

Được tinh chỉnh phù hợp điều kiện đường sá Việt Nam​​

HỘP SỐ CVT HIỆU SUẤT CAO

Hộp số CVT hiệu suất cao kết hợp với động cơ 1.5L MIVEC giúp tiết kiệm nhiên liệu tối ưu và vận hành êm ái

Động cơ 1.5L MIVEC

Tiết kiệm nhiên liệu và vận hành bền bỉ​

Thư viện hình ảnh & cataloge

TẢI VỀ CATALOGE